1. Bốn câu cần trả lời trước khi nói tới độ dày
a. Khoảng cách giữa các thanh đỡ là bao nhiêu?
Đây là yếu tố quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ qua nhất. Cùng một tấm, đặt trên khung có xà gồ dày thì chịu tốt; kéo qua khẩu độ rộng thì võng. Nếu khung đã dựng sẵn, đo khoảng cách thực tế giữa các thanh đỡ trước khi hỏi giá — con số này quyết định phần lớn phương án.
b. Mái có phải chịu tải gì ngoài mưa gió không?
Có ai lên mái bảo trì không? Có thiết bị, đường ống, máng nước đặt lên không? Mái ở vị trí hứng gió mạnh hay khuất gió? Mái chỉ che nắng cho một hiên nhỏ khác hẳn mái nhà xưởng phải cho người đi lại kiểm tra định kỳ.
c. Bạn cần lấy sáng, hay cần giảm nóng, hay cả hai?
Hai mục tiêu này kéo về hai hướng khác nhau. Muốn sáng và nhìn trong thì nghiêng về tấm đặc ruột. Muốn giảm nhiệt bên dưới cho diện tích lớn thì tấm rỗng ruột có lợi thế nhờ cấu tạo nhiều lớp. Nói rõ mục tiêu ưu tiên giúp việc tư vấn nhanh và đúng hơn nhiều.
d. Công trình dùng trong bao lâu?
Mái tạm cho một mùa vụ và mái cho một công trình dùng chục năm không nên tính cùng một bài toán. Chọn mỏng để tiết kiệm cho công trình dài hạn thường là tiết kiệm nhầm chỗ — chi phí thay lại sau này gồm cả vật tư lẫn nhân công tháo lắp.
2. Đặc ruột hay rỗng ruột — khác nhau ở đâu
| Tiêu chí | Tấm đặc ruột | Tấm rỗng ruột |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Một lớp nhựa đặc | Nhiều lớp có vách ngăn, giữa là khoang rỗng |
| Độ trong | Trong hơn, nhìn rõ hơn | Mờ hơn do có vách ngăn |
| Chịu lực & va đập | Tốt hơn — có thể làm mái đi lại được, nhưng phải tính theo xà gồ và mật độ vít | Nhẹ hơn, không dùng để đi lại |
| Cách nhiệt | Kém hơn ở cùng khối lượng vật liệu | Tốt hơn nhờ lớp không khí bên trong |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn — giảm tải cho khung |
| Chi phí phủ diện tích lớn | Cao hơn | Tối ưu hơn |
| Hay dùng cho | Mái hiên, giếng trời, mái sân vườn, chi tiết cần gia công CNC | Mái nhà xưởng, kho, nhà màng, mái phủ diện tích rộng |
Tấm đặc ruột và tấm rỗng ruột đều chống UV một mặt. Poly đặc SolMart 7 sẵn kho được bảo hành 7 năm. Giá, quy cách tấm rỗng ruột: tấm poly rỗng 4,5mm.
3. Tăng độ dày thì được gì, mất gì
- Được: khả năng chịu tải và chịu va đập tốt hơn, ít võng hơn ở cùng khẩu độ, tuổi thọ cơ học cao hơn.
- Mất: giá vật tư tăng, tấm nặng hơn nên khung đỡ phải tính lại, và với tấm đặc ruột thì bán kính uốn cong tối thiểu lớn hơn — đáng lưu ý nếu mái có phần cong.
Nói cách khác, dày hơn không mặc nhiên là tốt hơn. Dày hơn mức cần thiết chỉ làm đội chi phí vật tư và tăng tải lên khung mà không thêm giá trị sử dụng.
Video · YouTube Phú PolyCông trình thật: 2.000 m² poly đặc trà đỏ 8mm tại bến xe Chợ LớnMái diện tích lớn, độ dày chọn theo khung thép thực tế.4. Ba lỗi khiến mái Polycarbonate hỏng sớm
Lỗi 1 — Lắp ngược mặt chống UV
Tấm chỉ chống UV một mặt, và mặt này phải quay lên phía mặt trời. Đây là lỗi phổ biến nhất và cũng đắt nhất: tấm bị tia UV tấn công trực tiếp sẽ ố vàng, giòn và xuống cấp nhanh hơn hẳn, đồng thời ảnh hưởng hiệu lực bảo hành. Trên tấm mới thường có lớp film bảo vệ ghi rõ mặt UV — đừng bóc film trước khi lắp xong.
Lỗi 2 — Không chừa khe giãn nở
Nhựa co giãn theo nhiệt độ nhiều hơn kim loại. Khoan lỗ vừa khít thân vít rồi siết chặt là công thức dẫn tới nứt quanh chân vít sau vài tháng nắng mưa. Lỗ bắt vít cần rộng hơn thân vít theo chiều dài tấm, và không siết quá tay — bảng tra ở bài bắn vít tấm poly, các bước đầy đủ ở thi công tấm poly.
Lỗi 3 — Chọn theo giá mỗi mét vuông thay vì theo bài toán công trình
So giá giữa hai loại tấm khác cấu tạo, khác độ dày là so hai thứ không cùng đơn vị. Rẻ hơn 15% nhưng phải thay sau ba năm thì tổng chi phí cao hơn nhiều — chưa kể công tháo lắp và thời gian công trình phải dừng.
Video · YouTube Phú PolyPhụ kiện lợp poly: vít long đền cao su, silicone trung tính, nẹpĐúng phụ kiện là một nửa độ bền của mái.Bảng giá nẹp, vít, silicone và cách chọn vít theo độ dày: xem phụ kiện lợp tấm poly.
5. Khoảng cách xà gồ theo độ dày: bảng hãng
| Poly đặc | Xà gồ tối đa (Palram PALSUN, tải gió 1.600 N/m²) |
|---|---|
| 2mm | Chưa có trong bảng hãng |
| 3mm, 4mm, 5mm | Dưới 600mm (bảng không có mức nhỏ hơn) |
| 6mm | 800mm |
| 8mm | 1.000mm |
| 10mm | 1.200mm |
| 12mm | 1.600mm |
| Poly rỗng | Xà gồ tối đa (SABIC Lexan, tải gió 1.600 N/m²) |
|---|---|
| 4,5mm 2 lớp | 500mm, bảng chỉ có mức ở tải gió 600 N/m² |
| 6mm 2 lớp | 520mm |
| 8mm 2 lớp | 630mm |
| 10mm 2 lớp | 760mm |
| 16mm 3 lớp | 1.085mm |
Bảng Palram PALSUN tính cho tấm đặc lắp trong khung, cạnh ngắn là khoảng cách giữa hai thanh đỡ; dùng làm khoảng cách xà gồ là ước lượng. Bảng SABIC Lexan tính cho tấm rỗng bắt vít lên xà gồ, gân tấm vuông góc với xà gồ, theo cấu tạo vách của SABIC. Tải gió 1.600 N/m² là mức Phú Poly chọn để tra mái thường.
Tham khảo hướng dẫn lắp đặt Sơn Băng: tấm 2–6mm đặt xà gồ 500–700mm, tấm 6–10mm đặt 600–900mm. Hai nguồn lệch nhau thì chọn khoảng cách nhỏ hơn, tấm ít võng hơn.
Giá và số đo thật của tấm 6mm: tấm poly đặc 6mm.
Điểm ít người tính tới: tấm dày hơn cho phép làm thưa xà gồ hơn, tức giảm được khối lượng thép khung. Khi so giá chỉ nhìn giá tấm, khoản tiết kiệm thép này bị bỏ sót — tổng chi phí tấm cộng khung mới là con số đúng để so. Thử từng độ dày poly đặc trên công cụ tính giá mái polycarbonate để thấy số tấm, số kg thép thay đổi thế nào.
Tấm 5mm cho mái che thông dụng, kèm công trình có xà gồ thật: xem tấm poly đặc 5mm.
Tấm 10mm cho mái nhịp rộng, xà gồ thưa tới 1.200mm theo bảng hãng, kèm một đơn thật từ nhà máy tới công trình: xem tấm poly đặc 10mm.
Tấm 2–3mm dùng tốt cho việc gì và khi nào chưa nên lợp mái: xem tấm poly 3mm.
Bảng trên dùng để ước lượng nhanh. Với mái chịu tải đặc biệt hoặc khẩu độ lớn, khả năng chống tốc mái phải tính theo TCVN 8053:2009 — tiêu chuẩn này có công thức và quy định mật độ vít trên mỗi m² theo độ dốc. Một mái tấm dày nhưng bắt thiếu vít vẫn bị tốc; tấm mỏng hơn mà đủ vít, xà gồ đúng khoảng cách thì lại đứng vững.
Vì vậy khi nhận báo giá từ bất kỳ ai, hãy hỏi khoảng cách xà gồ và mật độ vít chứ đừng chỉ hỏi độ dày tấm.
6. Độ dốc mái — điều kiện tiên quyết
Độ dốc tối thiểu khi lợp mái poly là 5°, tương đương khoảng 9–10cm trên mỗi mét. Thấp hơn mức này thì nước đọng lại trên mái, phá lớp chống UV và tấm sẽ ố vàng sớm — bất kể chọn độ dày nào.
7. Gửi gì để nhận tư vấn nhanh nhất
- Kích thước phủ bì phần mái (dài × rộng).
- Khoảng cách giữa các thanh đỡ, nếu khung đã có.
- Mục đích: che mưa, lấy sáng, giảm nóng, hay kết hợp.
- Ảnh chụp hiện trạng — nhiều khi một tấm ảnh nói nhanh hơn năm dòng mô tả.
Sau đó Phú tư vấn loại tấm và độ dày, kèm báo giá và phương án cắt CNC nếu cần.
Còn đang phân vân giữa poly và vật liệu khác? Đọc bài so sánh 4 loại vật liệu lợp mái trước. Giao hàng đi tỉnh: xem trang Cần Thơ.