1. Thông số tấm poly đặc 3 mm
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 3,6 kg/m² (1,2 kg/m² cho mỗi mm độ dày) |
| Khổ cuộn | 1,22 / 1,52 / 1,8 / 2,1 m |
| Bán kính uốn nguội tối thiểu | 450 mm (150 × độ dày) |
| Chống UV | Một mặt — mặt in màng lên trên |
| Dòng sẵn kho | SolMart 7 — bảo hành 7 năm |
2. Dùng tốt cho
- Vách ngăn, vách chắn gió, che chắn máy.
- Biển hiệu, hộp đèn — cắt CNC theo bản vẽ trên bàn 1220 × 2440 mm.
- Mái che nhỏ nhịp ngắn: mái cửa sổ, mái hiên hẹp, xà gồ 500–700 mm.
- Mái vòm nhỏ: uốn nguội với bán kính từ 450 mm.
Gửi file bản vẽ qua Zalo để Phú xác nhận khả năng gia công. Gọi hoặc Zalo 0868.848.068. Xem trước một đơn gia công CNC poly theo file DXF.
3. Vì sao chưa nên dùng 3 mm cho mái nhịp rộng
- Bảng chịu tải của các nhà sản xuất tấm đặc bắt đầu từ 4 mm. Với 2–3 mm không có số để tính tấm chịu được nhịp bao nhiêu dưới gió bao nhiêu.
- Mái có gió hút ở mép và góc; mái có người lên vệ sinh, bảo trì — tải tập trung lớn hơn nhiều so với mưa.
- Tấm mỏng võng giữa nhịp dễ đọng nước, làm tăng tải, bám bẩn và giảm sáng.
Chọn thay thế: mái che thông dụng (mái xe, mái sân, hiên) từ 5 mm; mái nhịp rộng, gió mạnh 8–10 mm. Chi tiết: chọn độ dày theo công trình.
4. Thi công tấm 3 mm
- Khoan lỗ theo chiều dài tấm như tấm dày — tấm mỏng không giãn ít hơn. Bảng tra: bắn vít tấm poly.
- Vít cách mép 5–10 cm; siết nhẹ, long đen vừa ôm mặt tấm.
- Không đứng, đi trên tấm. Các bước đầy đủ: thi công tấm poly.
Nguồn: bảng khẩu độ tấm PC đặc của nhà sản xuất quốc tế (bắt đầu từ 4 mm); Brett Martin — Marlon FS technical guide (bán kính uốn); quy cách SolMart 7 theo bảng giá hiện hành.