1. Vì sao "khoan gấp 1,5 lần thân vít" chưa đủ
Quy tắc này dễ nhớ nên được truyền miệng rộng. Nhưng lỗ khoan có nhiệm vụ chừa chỗ cho tấm giãn nở — và tấm càng dài thì giãn càng nhiều.
| Chiều dài tấm | Theo "1,5 lần" (vít Ø6) | Cần theo độ giãn nở (vít Ø6) |
|---|---|---|
| Đến 2 m | Ø9 mm | Ø9–11 mm |
| 3 m | Ø9 mm | Ø12–14 mm |
| 4 m | Ø9 mm | Ø15–17 mm |
| 6 m | Ø9 mm | Ø21–23 mm |
Với vít Ø5, "1,5 lần" cho lỗ Ø7,5 mm — nhỏ hơn cả mức in trên màng tấm SolMart (lớn hơn vít 3–5 mm, tức Ø8–10 mm).
Hướng dẫn lắp đặt của các nhà sản xuất tấm PC quốc tế đều tính cỡ lỗ bằng cộng thêm số mm — từ +2 mm đến +6 mm — và có hãng tăng theo chiều dài tấm. Con số 1,5 có xuất hiện trong một hướng dẫn, nhưng ở chỗ khác: khoảng cách từ lỗ tới mép tối thiểu 1,5 lần đường kính lỗ. Có thể con số này đã bị nhớ nhầm thành cỡ lỗ.
2. Bảng lỗ khoan theo chiều dài tấm
| Chiều dài tấm | Vít Ø5 | Vít Ø6 |
|---|---|---|
| Đến 2 m | Ø8–10 mm | Ø9–11 mm |
| 3 m | Ø11–13 mm | Ø12–14 mm |
| 4 m | Ø14–16 mm | Ø15–17 mm |
| 5 m | Ø17–19 mm | Ø18–20 mm |
| 6 m | Ø20–22 mm | Ø21–23 mm |
Cách nhớ: vít + 3–5 mm, mỗi mét vượt 2 m cộng thêm 3 mm. Khoan đúng tâm để thân vít nằm giữa lỗ, tấm di chuyển được cả hai phía.
3. Vít cách mép bao xa: 5–10 cm
Đo từ tâm vít bắn cố định gần nhất tới mép tấm, áp cho mọi mép — đầu tấm và cạnh dọc.
- Mức tối thiểu các nhà sản xuất công bố là 1,5–2 lần đường kính lỗ, không dưới 10 mm. Với lỗ lớn nhất trong bảng (Ø23 mm), 2 lần là 46 mm — vẫn dưới 5 cm.
- Vì vậy 5–10 cm luôn dư so với mức tối thiểu, và trùng mức đua khoảng 50 mm qua xà gồ cuối mà nhiều hướng dẫn nêu.
- Bắn sát mép hơn thì vết nứt dễ chạy từ lỗ ra mép khi tấm giãn.
Gửi Zalo chiều dài tấm và loại vít — Phú trả bảng lỗ khoan cho đúng mái. Gọi hoặc Zalo 0868.848.068.
4. Siết tới đâu là đủ
Siết tới khi long đen cao su dạng vòm vừa ôm đều mặt tấm, chưa bị ép bẹp. Long đen loe ra ngoài hoặc tấm lún quanh vít là đã quá tay. Nhà sản xuất không công bố lực siết cụ thể vì phụ thuộc loại vít và long đen, nên thợ căn theo dấu hiệu nhìn thấy được.
5. Chọn long đen và vít
| Nên dùng | Không dùng | Lý do |
|---|---|---|
| Long đen cao su EPDM/neoprene dạng vòm, có long đen kim loại phía trên | Long đen PVC mềm | PVC mềm biến chất, mất kín |
| Vít đầu phẳng, đủ rộng để tì lên long đen | Vít đầu chìm | Tạo ứng suất hình nêm ngay tại lỗ |
| Nẹp chụp hoặc long đen cỡ lớn khi lỗ rộng | Đinh tán (rivet) | Kẹp cứng, tấm không giãn được |
Lưu ý với tấm dài: lỗ càng rộng thì long đen phải càng lớn để che kín lỗ, nếu không nước lọt quanh thân vít. Tấm dài trên 4 m: hỏi Phú phương án long đen cỡ lớn hoặc nẹp chụp.
Bộ phụ kiện đi kèm: xem video trọn bộ phụ kiện · combo vít, nẹp. Giá vít, nẹp, silicone: phụ kiện lợp tấm poly.
6. Dấu hiệu đã bắn vít sai
- Vết nứt hình sao hoặc trắng đục quanh chân vít.
- Tấm phồng giữa hai hàng vít vào buổi trưa.
- Tiếng kêu răng rắc khi nắng lên hoặc tắt nắng.
- Nước rỉ quanh vít dù đã bơm silicone.
Hướng dẫn đầy đủ các bước: thi công tấm poly · Tấm đã phồng: cách tính khe giãn nở.
Nguồn: Brett Martin — Marlon FS technical guide; Palram — SUNTUF Plus user manual và SUNLITE installation guide; hướng dẫn in trên màng bảo vệ SolMart.