
1. Bakelite là vật liệu gì
Bakelite là nhựa phenol formaldehyde, gọi chung là nhựa phenolic. Tên bakelite lấy theo Leo Baekeland, nhà hóa học làm ra loại nhựa này đầu thế kỷ 20; đây là một trong những loại nhựa tổng hợp đầu tiên con người làm được.
Cấu trúc nhựa bakelite
Khi đóng rắn, phân tử phenol và formaldehyde nối với nhau thành một mạng lưới ba chiều. Nhờ mạng lưới đó, bakelite cứng, giữ hình dạng khi nóng và không chảy lại như nhựa nhiệt dẻo. Đổi lại, nhựa một mình thì giòn, nên khi làm tấm, người ta ép nhựa cùng một lớp cốt như giấy hoặc vải.
Bakelite, phenolic, phíp cam: ba tên, một họ
Phenolic là tên loại nhựa. Bakelite là tên gọi quen của nhựa đó. Phíp cam, phíp nâu là cách gọi theo màu tấm. Tấm phenolic có thể màu cam, màu nâu; màu không cho biết cốt bên trong là giấy hay vải. Phân biệt các loại phíp theo cốt và nhựa: xem tấm phíp cách điện.
2. Tấm phíp cam bakelite và phíp nâu phenolic
| Mục | Phíp cam bakelite | Phíp nâu phenolic |
|---|---|---|
| Nhựa | Phenolic | Phenolic, cốt giấy |
| Khổ | 1000 × 2000mm | 1000 × 2000mm |
| Độ dày có giá | 2-20mm | 1-5mm |
| Hay dùng làm | Tấm cách điện, đồ gá, chi tiết cắt CNC | Tấm lót cách điện, miếng đệm, cầu đấu |


Phíp nâu phenolic Phú Poly bán là loại cốt giấy: mặt bóng phẳng, cạnh thấy nhiều lớp giấy mỏng xếp chồng. Đừng nhầm với phíp nâu vải bố, cùng màu nâu nhưng mặt có vân vải, dùng làm bạc và bánh răng.

3. Bảng giá tấm bakelite và phíp nâu
| Dày | Phíp cam bakelite | Phíp nâu phenolic |
|---|---|---|
| 1mm | liên hệ | 328.000 |
| 1,5mm | liên hệ | 499.000 |
| 2mm | 707.000 | 577.000 |
| 3mm | 728.000 | 722.000 |
| 4mm | 970.000 | 964.000 |
| 5mm | 1.213.000 | 1.204.000 |
| 8mm | 1.939.000 | liên hệ |
| 10mm | 2.425.000 | liên hệ |
| 12mm | 2.910.000 | liên hệ |
| 15mm | 3.636.000 | liên hệ |
| 20mm | 4.848.000 | liên hệ |
Giá áp dụng từ 09/10/2026, đã gồm VAT 8%, giá tại kho, chưa gồm vận chuyển; Phú Poly xác nhận lại khi chốt đơn. Ô "liên hệ" và độ dày không có trong bảng (như 6mm, từ 25mm trở lên) vui lòng liên hệ. Cần tấm cách điện khổ nhỏ hơn, chịu lực tốt hơn: xem bảng giá phíp thủy tinh khổ 1020 × 1220mm.
4. Một đơn thật: 47 tấm phíp nâu 3mm
Ngày 06/10/2026, Sơn Băng xuất kho giao 47 tấm phíp nâu 3mm cho một khách hàng doanh nghiệp. Phiếu xuất kho ghi tên hàng là "Nhựa phenolic dạng tấm (Phíp nâu 3mm KT 1000x2000mm)". Đây là cách gọi đúng trên chứng từ: nhựa phenolic dạng tấm; "phíp nâu" chỉ là tên theo màu.


Phiếu ghi khổ 1000 × 2000mm, đúng khổ tấm phíp cam và phíp nâu Phú Poly bán. Khi nhận hàng, nên đo lại khổ và độ dày ngay tại chỗ như trong ảnh.
5. Đọc báo cáo thử tấm bakelite của nhà sản xuất
Phú Poly có một báo cáo thử nghiệm tấm bakelite do chính một nhà sản xuất ở Trung Quốc lập. Báo cáo này dùng để hiểu thông số, không phải báo cáo của lô Phú Poly đang bán, và không phải kết quả của phòng thử nghiệm độc lập.
| Chỉ tiêu | Báo cáo ghi | Đọc thế nào |
|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1,5 g/cm³ | Dùng để tính khối lượng: tấm 1000 × 2000mm khoảng 3 kg cho mỗi mm độ dày. |
| Chịu nhiệt liên tục | 140°C | Nhiệt độ làm việc lâu dài. Con số "500 độ" ngoài chợ không có trong báo cáo. |
| Hút nước | Dưới 1,5% | Tấm có hút nước, nên cất nơi khô và giữ cạnh cắt khô. |
| Cháy theo UL94 | HB | HB là mức thấp nhất của thang UL94: mẫu đặt nằm ngang cháy chậm. Không có nghĩa là không cháy. |
| Uốn, nén, kéo | Ghi dạng "≥" | Là ngưỡng tối thiểu nhà sản xuất đưa ra, không phải số đo của từng lô. |
Khi mua bakelite cho việc có yêu cầu kỹ thuật, hãy xin báo cáo của đúng loại và đúng độ dày, xem có mức chuẩn đi kèm không. Có số mà không có mức chuẩn để so thì chưa nói được tấm đạt hay không.
6. Điểm yếu của bakelite cần biết trước khi mua
- Hút ẩm. Phíp phenolic cốt giấy hút ẩm, và ẩm làm khả năng cách điện tụt. Cất tấm nằm phẳng nơi khô, có kê lót; tấm đã cắt không để ngoài trời.
- Không phải vật liệu chậm cháy. Báo cáo ghi UL94 HB. Việc cần vật liệu chậm cháy theo hồ sơ thì phải chọn loại có tài liệu cháy đúng yêu cầu.
- Chịu lực, chịu mài mòn có giới hạn. Phíp cốt giấy kém hơn phíp vải bố ở việc chịu ma sát. Làm bạc, bánh răng thì chọn phíp vải bố (xem phíp vải bố).
- Bụi khi gia công. Cắt, mài bakelite sinh bụi mịn; đeo khẩu trang, có hút bụi.

Gửi loại (phíp cam bakelite hay phíp nâu), độ dày, số tấm hoặc bản vẽ cần cắt qua Zalo 0868.848.068. Phú Poly báo giá tại kho và tiền chở.
Nguồn: bảng giá phíp áp dụng 09/10/2026 (gồm VAT 8%, giá tại kho); báo cáo thử nghiệm tấm bakelite của một nhà sản xuất (tham khảo, không gắn với lô Phú Poly bán); phiếu xuất kho Sơn Băng giao hàng ngày 06/10/2026 (đã che dữ liệu khách); phân loại phíp theo giáo trình vật liệu nội bộ Phú Poly.