Áp dụng cho poly đặc và poly rỗng. Tôn poly sóng lợp xen tôn có quy cách riêng — xem tôn poly sóng. Bảng giá poly đặc: poly đặc SolMart.
1. Bảng tra nhanh — dán ra công trường
Cỡ lỗ khoan theo chiều dài tấm
| Chiều dài tấm | Vít Ø5 | Vít Ø6 |
|---|---|---|
| Đến 2 m | Ø8–10 mm | Ø9–11 mm |
| 3 m | Ø11–13 mm | Ø12–14 mm |
| 4 m | Ø14–16 mm | Ø15–17 mm |
| 5 m | Ø17–19 mm | Ø18–20 mm |
| 6 m | Ø20–22 mm | Ø21–23 mm |
Cách nhớ: vít + 3–5 mm, mỗi mét vượt 2 m cộng thêm 3 mm. Mức 3–5 mm là hướng dẫn in trên màng tấm SolMart; phần cộng theo chiều dài lấy theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất tấm PC quốc tế.
Khoảng cách vít tới mép
5–10 cm, đo từ tâm vít bắn cố định gần nhất tới mép tấm, áp cho cả đầu tấm lẫn cạnh dọc.
Khe giãn nở theo chiều dài
| Chiều dài tấm | Chênh nhiệt 40 °C | Chênh nhiệt 50 °C |
|---|---|---|
| 2 m | 5,2 mm | 6,5 mm |
| 3 m | 7,8 mm | 9,8 mm |
| 4 m | 10,4 mm | 13,0 mm |
| 6 m | 15,6 mm | 19,5 mm |
Bán kính uốn nguội tối thiểu (mái vòm)
150 lần độ dày: 3 mm → 450 mm · 5 mm → 750 mm · 6 mm → 900 mm · 8 mm → 1.200 mm · 10 mm → 1.500 mm. Nên cộng biên tới 175 lần độ dày.
Độ dốc mái
Tối thiểu 5°, khoảng 9 cm cho mỗi mét chiều dài mái.
Gửi Zalo chiều dài tấm, loại vít đang dùng và ảnh khung — Phú trả bảng lỗ khoan và vị trí vít cho đúng mái của anh/chị. Gọi hoặc Zalo 0868.848.068.
2. Tám bước thi công
- Kiểm hàng khi nhận: đúng độ dày, màu, số lượng theo chứng chỉ xuất xưởng; đo độ dày bằng thước cặp.
- Cắt tấm: giữ nguyên màng hai mặt, lót tấm trên mặt phẳng cho khỏi trầy, cắt bằng cưa đĩa.
- Xác định mặt UV: mặt màng in chữ lên trên — xem cách nhận mặt UV.
- Khoan lỗ trước khi bắn vít theo bảng mục 1, tại vị trí xà gồ, cách mép 5–10 cm.
- Chừa khe giãn nở ở đầu tấm và giữa các tấm theo bảng mục 1.
- Bắn vít có long đen cao su dạng vòm, siết tới khi long đen vừa ôm đều mặt tấm — chưa bị ép bẹp.
- Nẹp nối và làm kín bằng silicone trung tính; không dùng silicone gốc axit.
- Bóc màng bảo vệ sau khi lắp xong; không đi lại trực tiếp trên tấm.
Quy trình thực tế trên một mái poly đặc 5 mm màu trà (khoan mồi, bơm silicone, nẹp nhôm): xem video. Cắt tấm nguyên khổ: xem video.
Video · YouTube Phú PolyMột đơn tấm poly xuất kho cần những gìCắt, cuộn, kiểm độ dày và soạn đủ vít inox, long đền, nẹp, ron, silicone trước khi giao.3. Vì sao phải chừa chỗ cho tấm di chuyển
Hệ số giãn nở nhiệt của polycarbonate là 65–70 µm/m·°C — bốn nhà sản xuất hạt nhựa công bố cùng một khoảng (ISO 11359, ASTM D696). Mái ngoài trời ở miền Nam chênh 40–50 °C giữa sáng sớm và trưa nắng.
Khe giãn nở (mm) = 0,065 × chiều dài tấm (m) × chênh nhiệt (°C)
Tấm bị vít chặt, lỗ khít, không có khe thì lực giãn dồn vào quanh lỗ vít: tấm phồng, kêu răng rắc, nứt chân vít. Chi tiết: tấm poly bị phồng, cong vênh.
4. Năm lỗi hay gặp
| Lỗi | Hậu quả | Làm đúng |
|---|---|---|
| Khoan lỗ khít thân vít, hoặc "gấp 1,5 lần" cho mọi chiều dài tấm | Nứt chân vít ở tấm dài | Bảng lỗ khoan mục 1 |
| Bắn vít sát mép | Nứt từ lỗ ra mép | 5–10 cm từ vít tới mép |
| Siết bẹp long đen | Lún tấm, nứt quanh vít | Long đen vừa ôm mặt tấm |
| Lắp ngược mặt UV | Tấm ố vàng, giòn sớm | Mặt in màng lên trên |
| Dùng tấm 2–3 mm cho mái nhịp rộng | Võng, đọng nước | Chọn độ dày theo khoảng cách xà gồ |
5. Checklist nghiệm thu
- Đúng độ dày, màu, số lượng theo chứng chỉ xuất xưởng.
- Mặt UV đúng hướng — chụp ảnh trước khi bóc màng.
- Lỗ khoan đúng cỡ theo chiều dài tấm; vít cách mép 5–10 cm.
- Có khe giãn nở ở đầu tấm và giữa các tấm.
- Long đen không bị ép bẹp; không dùng vít đầu chìm, đinh tán.
- Silicone trung tính; nẹp và ron đủ.
- Độ dốc từ 5°, không đọng nước sau khi xịt thử.
- Không có vết trầy sâu, nứt cạnh.
6. Đọc tiếp theo từng chủ đề
- Bắn vít tấm poly: khoan lỗ bao nhiêu, cách mép bao xa
- Tấm poly bị phồng, cong vênh: cách tính khe giãn nở
- Mặt UV tấm poly: nhận biết và lắp đúng chiều
- Màu tấm poly nào chống nóng
- Tấm poly 3mm dùng làm gì
- Chọn độ dày theo công trình · Phụ kiện lợp poly · Tính giá thi công mái
Nguồn: Brett Martin — Marlon FS technical guide (lỗ khoan theo chiều dài tấm, bán kính uốn); Palram — SUNTUF Plus và SUNLITE installation guide; hướng dẫn in trên màng bảo vệ SolMart; ISO 11359 / ASTM D696 (hệ số giãn nở). Số nhà sản xuất là số tham chiếu của vật liệu, không phải số đo riêng trên từng lô hàng.