
1. Bảng giá tấm Alu Alcorest
Bảng giá niêm yết tấm Alu Alcorest áp dụng từ 06/04/2026, đã gồm VAT 10%, giao tại kho Thủ Đức, chưa gồm vận chuyển. Giá không cố định; Phú xác nhận lại khi chốt đơn. Giá tính theo tấm; cột đ/m² chia giá tấm khổ 1220 × 2440 cho 2,9768 m², làm tròn tới nghìn đồng.
| Da nhôm | Dày tấm | Khổ 1220 × 2440 (đ/tấm) | Quy ra đ/m² (khổ 1220 × 2440) | Khổ 1500 × 3000 (đ/tấm) |
|---|---|---|---|---|
| Da nhôm 0,06mm — mã màu EV2001, 2012, 2014, 2020 | ||||
| 0,06mm | 2mm | 310.000 | ≈ 104.000 | — |
| 0,06mm | 3mm | 370.000 | ≈ 124.000 | — |
| 0,06mm | 4mm | 460.000 | ≈ 155.000 | — |
| Da nhôm 0,10mm — mã màu EV2001, 2012, 2014, 2020, 2022, 2031, 2038, 20AG | ||||
| 0,10mm | 2mm | 430.000 | ≈ 144.000 | — |
| 0,10mm | 3mm | 470.000 | ≈ 158.000 | — |
| 0,10mm | 4mm | 575.000 | ≈ 193.000 | — |
| 0,10mm | 5mm | 680.000 | ≈ 228.000 | — |
| Da nhôm 0,15mm — mã màu EV2001, 2002 | ||||
| 0,15mm | 3mm | 630.000 | ≈ 212.000 | — |
| 0,15mm | 4mm | 730.000 | ≈ 245.000 | — |
| 0,15mm | 5mm | 830.000 | ≈ 279.000 | — |
| Da nhôm 0,18mm — mã màu EV2001, 2008, 2010, 2012, 2014, 2018 | ||||
| 0,18mm | 3mm | 700.000 | ≈ 235.000 | 1.058.000 |
| 0,18mm | 4mm | 790.000 | ≈ 265.000 | 1.194.000 |
| 0,18mm | 5mm | 890.000 | ≈ 299.000 | 1.345.000 |
| 0,18mm | 6mm | 990.000 | ≈ 333.000 | 1.497.000 |
| Da nhôm 0,21mm — mã màu EV2001, 2002, 2017 | ||||
| 0,21mm | 3mm | 850.000 | ≈ 286.000 | 1.285.000 |
| 0,21mm | 4mm | 960.000 | ≈ 322.000 | 1.451.000 |
| 0,21mm | 5mm | 1.080.000 | ≈ 363.000 | 1.633.000 |
| 0,21mm | 6mm | 1.170.000 | ≈ 393.000 | 1.769.000 |
| Da nhôm | Dày tấm | Khổ 1220 × 2440 (đ/tấm) | Quy ra đ/m² (khổ 1220 × 2440) | Khổ 1500 × 3000 (đ/tấm) |
|---|---|---|---|---|
| Da nhôm 0,21mm — mã màu EV3001, 3002, 3003, 3005, 3006, 3007, 3008, 3010, 3011, 3012, 3014, 3018, 3035, 3038 và một số mã đặt riêng | ||||
| 0,21mm | 3mm | 950.000 | ≈ 319.000 | 1.436.000 |
| 0,21mm | 4mm | 1.050.000 | ≈ 353.000 | 1.587.000 |
| 0,21mm | 5mm | 1.170.000 | ≈ 393.000 | 1.769.000 |
| 0,21mm | 6mm | 1.310.000 | ≈ 440.000 | 1.980.000 |
| Da nhôm 0,30mm — mã màu EV3001, 3002, 3003, 3005, 3006, 3010, 3017 | ||||
| 0,30mm | 3mm | 1.270.000 | ≈ 427.000 | 1.920.000 |
| 0,30mm | 4mm | 1.350.000 | ≈ 454.000 | 2.041.000 |
| 0,30mm | 5mm | 1.490.000 | ≈ 501.000 | 2.252.000 |
| 0,30mm | 6mm | 1.650.000 | ≈ 554.000 | 2.494.000 |
| Da nhôm 0,40mm — mã màu EV3001, 3002, 3003 | ||||
| 0,40mm | 4mm | 1.650.000 | ≈ 554.000 | 2.494.000 |
| 0,40mm | 5mm | 1.780.000 | ≈ 598.000 | 2.691.000 |
| 0,40mm | 6mm | 1.920.000 | ≈ 645.000 | 2.902.000 |
| Da nhôm 0,50mm — mã màu EV3001, 3002, 3003, 3005, 3017 và một số mã đặt riêng | ||||
| 0,50mm | 4mm | 1.930.000 | ≈ 648.000 | 2.918.000 |
| 0,50mm | 5mm | 2.030.000 | ≈ 682.000 | 3.069.000 |
| 0,50mm | 6mm | 2.230.000 | ≈ 749.000 | 3.371.000 |
| Da nhôm | Dày tấm | Khổ 1220 × 2440 (đ/tấm) | Quy ra đ/m² (khổ 1220 × 2440) | Khổ 1500 × 3000 (đ/tấm) |
|---|---|---|---|---|
| Da nhôm 0,30mm — mã màu EV4067PT, 4068PT | ||||
| 0,30mm | 4mm | 1.380.000 | ≈ 464.000 | 2.086.000 |
Dấu "—" ở cột khổ 1500 × 3000: dòng đó không có khổ 1500 × 3000 trong bảng giá.
Gửi lớp sơn (PET hay PVDF), da nhôm, độ dày, khổ, mã màu và số tấm qua Zalo 0868.848.068 hoặc gọi trực tiếp. Phú báo giá tại kho Thủ Đức và cho biết hàng có sẵn hay cần đặt.
2. Bảng giá Alu Alrado (dòng giá rẻ)
Alu Alrado là dòng giá rẻ, khổ 1220 × 2440, có màng bảo vệ, da nhôm 0,05–0,15mm, dày 1,8–3mm. Bảng giá Alu Alrado áp dụng từ 06/04/2026, đã gồm VAT 10%, giao tại kho Thủ Đức.
| Mã màu | Da nhôm | Dày tấm | Giá (đ/tấm) | Quy ra đ/m² |
|---|---|---|---|---|
| AV1001 ghi, AV1002 trắng sứ, AV1003 trắng sữa, AV1005 đồng, AV1008 xanh dương, AV1010 đỏ, AV1011 cam, AV1012 vàng chanh, AV1016 đen, AV1017 xám, AV1018 xanh lá | 0,05mm | 1,8mm | 201.000 | ≈ 68.000 |
| AV1001 ghi, AV1002 trắng sứ, AV1003 trắng sữa, AV1005 đồng, AV1008 xanh dương, AV1010 đỏ, AV1011 cam, AV1012 vàng chanh, AV1016 đen, AV1017 xám, AV1018 xanh lá | 0,05mm | 2,0mm | 211.000 | ≈ 71.000 |
| AV1001 ghi, AV1002 trắng sứ, AV1003 trắng sữa, AV1005 đồng, AV1008 xanh dương, AV1010 đỏ, AV1011 cam, AV1012 vàng chanh, AV1016 đen, AV1017 xám, AV1018 xanh lá | 0,05mm | 2,8mm | 259.000 | ≈ 87.000 |
| AV1001 ghi, AV1002 trắng sứ, AV1003 trắng sữa, AV1005 đồng, AV1008 xanh dương, AV1010 đỏ, AV1011 cam, AV1012 vàng chanh, AV1016 đen, AV1017 xám, AV1018 xanh lá | 0,05mm | 3,0mm | 271.000 | ≈ 91.000 |
| AV2021 vân gỗ nhạt, AV2025 vân gỗ đậm, AV2028 vân gỗ đỏ, AV2040 vân gỗ vàng đậm, AV2041 vân gỗ nâu | 0,06mm | 1,8mm | 261.000 | ≈ 88.000 |
| AV2021 vân gỗ nhạt, AV2025 vân gỗ đậm, AV2028 vân gỗ đỏ, AV2040 vân gỗ vàng đậm, AV2041 vân gỗ nâu | 0,06mm | 2,0mm | 274.000 | ≈ 92.000 |
| AV2021 vân gỗ nhạt, AV2025 vân gỗ đậm, AV2028 vân gỗ đỏ, AV2040 vân gỗ vàng đậm, AV2041 vân gỗ nâu | 0,06mm | 2,8mm | 314.000 | ≈ 105.000 |
| AV2021 vân gỗ nhạt, AV2025 vân gỗ đậm, AV2028 vân gỗ đỏ, AV2040 vân gỗ vàng đậm, AV2041 vân gỗ nâu | 0,06mm | 3,0mm | 326.000 | ≈ 110.000 |
| AG1001, AG1002 | 0,05mm | 2,8mm | 235.000 | ≈ 79.000 |
| AG2025, AG2028 | 0,06mm | 2,8mm | 291.000 | ≈ 98.000 |
| AV2032 gương vàng, AV2034 gương đen, AV2039 gương trắng | 0,15mm | 3,0mm | 683.000 | ≈ 229.000 |
3. Một tấm Alu bao nhiêu m², nặng bao nhiêu kg?
Tấm Alu khổ 1220 × 2440mm rộng 2,9768 m²; tấm khổ 1500 × 3000mm rộng 4,5 m². Cùng độ dày tấm, da nhôm càng dày thì tấm càng nặng: tấm Alu Alcorest 3mm nặng từ 9,87 kg (da nhôm 0,06mm) đến 11,31 kg (da nhôm 0,21mm).
| Dày tấm | Da nhôm | Nặng (kg/tấm) | Quy ra kg/m² |
|---|---|---|---|
| 3mm | 0,06mm | 9,87 | ≈ 3,32 |
| 3mm | 0,10mm | 10,27 | ≈ 3,45 |
| 3mm | 0,18mm | 10,97 | ≈ 3,69 |
| 3mm | 0,21mm | 11,31 | ≈ 3,80 |
| 4mm | 0,21mm | 14,38 | ≈ 4,83 |
| 4mm | 0,30mm | 15,41 | ≈ 5,18 |
Cân nặng giúp tính tải khi chở hàng và khi chọn khung đỡ. Hai tấm cùng ghi "3mm" mà nặng khác nhau gần 1,5 kg là do da nhôm khác nhau.
4. Độ dày tấm và độ dày da nhôm là hai con số khác nhau
Độ dày tấm là cả tấm (2–6mm); độ dày da nhôm là lớp nhôm mỗi mặt (Alu Alcorest 0,06–0,50mm). Hỏi giá Alu cần nói đủ cả hai, vì cùng tấm 4mm, Alu Alcorest PVDF da 0,21mm giá 1.050.000đ/tấm còn da 0,30mm giá 1.350.000đ/tấm.

Tem gốc Alcorest dán trên tấm in sẵn các lựa chọn khổ, lớp phủ, độ dày tấm và da nhôm; ô được đánh dấu mới là quy cách của tấm. Cách đọc tem: xem lô 150 tấm Alu trắng PVDF 4mm nhận tại kho.
5. Alu trong nhà dùng PET, ngoài trời dùng PVDF
Alu lớp sơn PET dùng cho nội thất; Alu lớp sơn PVDF dùng cho ngoài trời vì chịu tia UV tốt hơn. Hiệu năng thật của lớp sơn PVDF còn phụ thuộc số lớp và độ dày màng sơn, nên hạng mục mặt dựng lớn cần đối chiếu hồ sơ của nhà sản xuất. Alu Alcorest FEVE có trong bảng giá ở loại dày 4mm, da nhôm 0,30mm.
Mặt dựng ngoài trời nên lắp mọi tấm theo cùng một hướng mũi tên in trên màng bảo vệ, để màu không lệch thành ô bàn cờ. Ví dụ thực tế: 219 tấm Alu PVDF 5mm giao Vinhomes Hưng Yên.
6. Lõi PE, lõi chậm cháy FR và lõi A2
Tấm Alu Alcorest trong bảng giá là lõi PE; lõi FR (chậm cháy) và lõi A2 đặt theo đơn, khoảng 15–30 ngày tùy tồn kho nhà máy. Lõi PE nhẹ, dễ gia công nhưng là nhựa và có thể cháy. FR là chậm cháy, không phải không cháy. Hạng mục có yêu cầu phòng cháy riêng cần đối chiếu hồ sơ thiết kế và báo loại lõi ngay từ lúc hỏi giá.
7. Hàng sẵn kho và hàng đặt
Tấm Alu dày 1,8mm, 2mm và 3mm có sẵn kho Thủ Đức; tấm 4mm, 5mm và 6mm nhập theo đơn. Hàng Alcorest sẵn ở nhà máy giao khoảng 3 ngày; hàng sản xuất theo đơn 7–15 ngày.


Alu nhập Hàn Quốc hoặc Ấn Độ không có sẵn kho: bán theo lô từ 1 container 20 feet, giá đàm phán theo lô để tối ưu cước vận chuyển.
8. Nhận tại kho, cắt theo kích thước, keo dán
Người mua nhận Alu tại kho Thủ Đức hoặc nhờ Phú đặt xe giao, cước người mua trả. Kho có xe nâng xếp hàng lên xe. Kiểm hàng theo phiếu xuất kho trước khi hàng rời kho; tấm đã cắt không đổi trả — chi tiết ở chính sách giao nhận, đổi trả.

- Cắt Alu theo bản vẽ bằng máy CNC: gửi bản vẽ để xác nhận — xem ví dụ gia công CNC từ file bản vẽ.
- Thợ của nhà thầu cắt, phay Alu ngay tại kho sau khi nhận hàng: lô 150 tấm Alu trắng 4mm.
- Keo dán Alu bảng hiệu, mặt dựng trang trí: keo Hi-Bond dán Alu. Đơn Alu từ 20 tấm chưa mua keo được tặng 1 chai keo dùng thử (tối đa 2 lần/khách).
9. Cần gửi gì để báo giá Alu
- Lớp sơn: PET (trong nhà) hay PVDF (ngoài trời).
- Độ dày tấm và da nhôm: ví dụ 3mm da 0,21mm, 4mm da 0,30mm.
- Khổ: 1220 × 2440 hay 1500 × 3000.
- Loại lõi: PE, hay thiết kế yêu cầu FR, A2.
- Mã màu và số tấm.
- Nhận tại kho hay cần giao, giao tới đâu.
Nguồn: bảng giá niêm yết tấm Alu Alcorest và Alu Alrado áp dụng từ 06/04/2026 (Sơn Băng); cân nặng tấm do kho Sơn Băng cân, Frank cung cấp 01/10/2026; ảnh chụp tại kho Thủ Đức; quy đổi đ/m² và kg/m² là phép tính trên khổ 1220 × 2440.